| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7701
|
|
Nguyễn Đức Khoa | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7702
|
|
Vũ Tiến Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7703
|
|
Huỳnh Sĩ Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7704
|
|
Văn Bá Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7705
|
|
Lê Quang Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7706
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7707
|
|
Huỳnh Thị Yến Nhi | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
7708
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7709
|
|
Hoàng Thị Kim Thuận | Nữ | 1987 | NA | - | - | - | w | |
|
7710
|
|
Trần Phúc Hoa Phi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7711
|
|
Nguyễn Tùng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7712
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7713
|
|
Đỗ Trường Sa Xuân Đào | Nam | 1979 | DI | - | - | - | ||
|
7714
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7715
|
|
Trịnh Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7716
|
|
Phạm Xuân Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7717
|
|
Nguyễn Văn Minh Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7718
|
|
Trần Phong Trình | Nam | 2009 | - | 1594 | 1716 | |||
|
7719
|
|
Nguyễn Hoàng Uy Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7720
|
|
Hồ Kiến Quốc | Nam | 2006 | - | - | - | |||