| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7661
|
|
Nguyễn Lâm Thanh Tuyền | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7662
|
|
Nguyễn Trần An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7663
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1997 | NA | - | - | - | ||
|
7664
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7665
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2014 | - | 1474 | - | |||
|
7666
|
|
Đào Quang Đức Uy | Nam | 2016 | - | 1489 | 1467 | |||
|
7667
|
|
Điêu Chính Hải Đăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7668
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7669
|
|
Hồ Hoàn Kiếm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7670
|
|
Lệ Việt Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7671
|
|
Lê Khánh Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7672
|
|
Nguyễn Thị Thảo | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
7673
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7674
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7675
|
|
Ngô An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7676
|
|
Nguyễn Quốc Chấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7677
|
|
Phạm Tiến Toàn | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7678
|
|
Tăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7679
|
|
Nghiêm Chấn Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7680
|
|
Đoàn Mộng Hảo | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||