| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7641
|
|
Phí Quang Nam | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7642
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7643
|
|
Nguyễn Văn Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7644
|
|
Đinh Trần Minh Quý | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7645
|
|
Phạm Tùng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7646
|
|
Nguyễn Phúc Ân | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7647
|
|
Trịnh Đình Tài | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7648
|
|
Lương Gia Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7649
|
|
Nguyễn Đỗ Đức Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7650
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7651
|
|
Hà Anh Tú | Nam | 2013 | - | - | 1532 | |||
|
7652
|
|
Ngô Ngọc Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7653
|
|
Đinh Thuận Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7654
|
|
Nguyễn Đỗ Thu Trang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7655
|
|
Trần Hữu Thanh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7656
|
|
Lê Ngọc Bình An | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7657
|
|
Phạm Minh Sáng | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
7658
|
|
Nguyễn Phạm Quỳnh Như | Nữ | 2001 | - | - | - | |||
|
7659
|
|
Hoàng Đăng Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7660
|
|
Cấn Trí Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||