| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7501
|
|
Trương Thành Danh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7502
|
|
Nguyễn Trọng Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7503
|
|
Trương Tuệ Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7504
|
|
Nguyễn Hoàng Tuệ Minh | Nam | 2012 | - | 1487 | 1494 | |||
|
7505
|
|
Trịnh Chấn Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7506
|
|
Trần Thị Hồng Hà | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7507
|
|
Lê Vũ Hà Phương | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
7508
|
|
Phạm Đình Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7509
|
|
Phạm Ngọc Thảo | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7510
|
|
Mạc Quốc Hưng | Nam | 2015 | - | 1498 | - | |||
|
7511
|
|
Lê Quốc Định | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7512
|
|
Huỳnh Phương Vy | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7513
|
|
Dương Nguyên Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7514
|
|
Nguyễn Bảo An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7515
|
|
Nguyễn Xuân Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | 1497 | w | ||
|
7516
|
|
Phạm Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7517
|
|
Hoàng Ngọc Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7518
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7519
|
|
Đặng Việt Hà | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
7520
|
|
Lê Phương Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||