Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12600 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7501 FIDE 12406147 Trương Thành Danh Nam 1998 - - -
7502 FIDE 561009539 Nguyễn Trọng Hưng Nam 2020 - - -
7503 FIDE 12473219 Trương Tuệ Minh Nữ 2014 - - - w
7504 FIDE 12473731 Nguyễn Hoàng Tuệ Minh Nam 2012 - 1487 1494
7505 FIDE 12473987 Trịnh Chấn Hưng Nam 2014 - - -
7506 FIDE 12409219 Trần Thị Hồng Hà Nữ 2000 - - - w
7507 FIDE 12409731 Lê Vũ Hà Phương Nữ 1989 - - - w
7508 FIDE 561011843 Phạm Đình Bảo Nam 2016 - - -
7509 FIDE 12409987 Phạm Ngọc Thảo Nữ 2000 - - - w
7510 FIDE 12476803 Mạc Quốc Hưng Nam 2015 - 1498 -
7511 FIDE 12411523 Lê Quốc Định Nam 2003 - - -
7512 FIDE 12478083 Huỳnh Phương Vy Nữ 2008 - - - w
7513 FIDE 561014915 Dương Nguyên Khang Nam 2019 - - -
7514 FIDE 561016195 Nguyễn Bảo An Nam 2015 - - -
7515 FIDE 561019011 Nguyễn Xuân Anh Thư Nữ 2017 - - 1497 w
7516 FIDE 561019267 Phạm Gia Huy Nam 2012 - - -
7517 FIDE 561021059 Hoàng Ngọc Hân Nữ 2017 - - - w
7518 FIDE 561021571 Nguyễn Tiến Minh Nam 2014 - - -
7519 FIDE 12421251 Đặng Việt Hà Nam 1957 - - -
7520 FIDE 12486787 Lê Phương Nam Nam 2015 - - -