Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12600 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7461 FIDE 12469890 Trương Ngọc Linh Nữ 2015 - - - w
7462 FIDE 561007234 Nguyễn Hoàng Gia Phát Nam 2020 - - -
7463 FIDE 561008770 Nguyễn Gia Bách Nam 2016 - - -
7464 FIDE 12472450 Dương Hoàng Nam Nam 2018 - - -
7465 FIDE 12407682 Lê Quang Khải Nam 2004 - 1585 1670
7466 FIDE 12408450 Võ Minh Trí Nam 2001 - - -
7467 FIDE 12474754 Đỗ Trí Minh Nam 2015 - - -
7468 FIDE 561012610 Nguyễn Gia Bảo Nam 2011 - - -
7469 FIDE 561012866 Lý Thiên Ân Nam 2018 - - -
7470 FIDE 12412546 Thái Dương Hoàng Nam 2006 - - -
7471 FIDE 561015938 Nguyễn Lê Minh Phú Nam 2012 - - -
7472 FIDE 561020290 Đầu Đức Tuấn Nam 2019 - - -
7473 FIDE 12484482 Võ Duy Anh Nam 2014 - - -
7474 FIDE 12485250 Tô Thiên Phúc Nam 2010 - - 1617
7475 FIDE 561022594 Lê Quốc Bảo Nam 2014 - - -
7476 FIDE 12487554 Hoàng Phúc Hưng Nam 2020 - - -
7477 FIDE 12422274 Phạm Mạnh Thùa Nam 1963 - - -
7478 FIDE 561025410 Nguyễn Ngọc Bảo Liên Nữ 2014 - - - w
7479 FIDE 561025666 Bernard - Granger Joseph Jordan An Nam 2016 - - -
7480 FIDE 12492418 Nguyễn Đình Hoàng Phúc Nam 2016 - - -