| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7461
|
|
Trương Ngọc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7462
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7463
|
|
Nguyễn Gia Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7464
|
|
Dương Hoàng Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7465
|
|
Lê Quang Khải | Nam | 2004 | - | 1585 | 1670 | |||
|
7466
|
|
Võ Minh Trí | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7467
|
|
Đỗ Trí Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7468
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7469
|
|
Lý Thiên Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7470
|
|
Thái Dương Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7471
|
|
Nguyễn Lê Minh Phú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7472
|
|
Đầu Đức Tuấn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7473
|
|
Võ Duy Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7474
|
|
Tô Thiên Phúc | Nam | 2010 | - | - | 1617 | |||
|
7475
|
|
Lê Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7476
|
|
Hoàng Phúc Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7477
|
|
Phạm Mạnh Thùa | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
7478
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Liên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7479
|
|
Bernard - Granger Joseph Jordan An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7480
|
|
Nguyễn Đình Hoàng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||