Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12600 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7421 FIDE 561010049 Tạ Băng Tâm Nữ 2019 - - - w
7422 FIDE 561010561 Nguyễn Hoàng Duy Nam 2019 - - 1414
7423 FIDE 12475009 Phạm Tùng Sơn Nam 2015 - - -
7424 FIDE 12410241 Ca Hoàng Duy Nam 1999 - - 1685
7425 FIDE 12475777 Nguyễn Vũ Minh Tuệ Nam 2016 - - -
7426 FIDE 12410497 Ngô Tố Cần Nữ 2002 - - - w
7427 FIDE 561013633 Chung Cát Anh Nữ 2021 - - - w
7428 FIDE 561013889 Nguyễn Minh Thư Nữ 2017 - - - w
7429 FIDE 12413313 Vũ Ngô Hoàng Dương Nam 2005 - - -
7430 FIDE 12478849 Lê Đình Hiếu Nam 2016 - - -
7431 FIDE 12413569 Đào Lê Bảo Ngọc Nữ 2006 - - - w
7432 FIDE 561016705 Nguyễn Ngọc Khánh Linh Nữ 2020 - - - w
7433 FIDE 561023361 Nguyễn Nhật Đăng Nam 2015 - - -
7434 FIDE 12488321 Trần Thanh Đức Nam 2013 - - -
7435 FIDE 12423041 Bùi Nam Hùng Nam 1981 - - -
7436 FIDE 12488577 Hoàng Hải Phong Nam 2012 - 1701 -
7437 FIDE 12423297 Đặng Đức An Nam 2010 - - -
7438 FIDE 12490369 Nguyễn Quang Đăng Nam 2020 - - -
7439 FIDE 12490881 Nguyễn Trần Bách Hợp Nữ 2018 - - - w
7440 FIDE 12426113 Đỗ Phạm Minh Châu Nam 2008 - - -