| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7421
|
|
Tạ Băng Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7422
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2019 | - | - | 1414 | |||
|
7423
|
|
Phạm Tùng Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7424
|
|
Ca Hoàng Duy | Nam | 1999 | - | - | 1685 | |||
|
7425
|
|
Nguyễn Vũ Minh Tuệ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7426
|
|
Ngô Tố Cần | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7427
|
|
Chung Cát Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
7428
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7429
|
|
Vũ Ngô Hoàng Dương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7430
|
|
Lê Đình Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7431
|
|
Đào Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7432
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7433
|
|
Nguyễn Nhật Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7434
|
|
Trần Thanh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7435
|
|
Bùi Nam Hùng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
7436
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2012 | - | 1701 | - | |||
|
7437
|
|
Đặng Đức An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7438
|
|
Nguyễn Quang Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7439
|
|
Nguyễn Trần Bách Hợp | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7440
|
|
Đỗ Phạm Minh Châu | Nam | 2008 | - | - | - | |||