| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7401
|
|
Tạ Quang Đăng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7402
|
|
Lê Nguyễn Huỳnh Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7403
|
|
Vũ Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7404
|
|
Nguyễn Nhật Quang | Nam | 2015 | - | 1616 | 1670 | |||
|
7405
|
|
Cao Bảo Khôi | Nam | 2014 | - | 1423 | 1413 | |||
|
7406
|
|
Nguyễn Mai Vân Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7407
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2009 | - | 1600 | - | |||
|
7408
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7409
|
|
Cao Ngọc Minh Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7410
|
|
Lê Thế Hoàng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7411
|
|
Vũ Hoàng Dũng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7412
|
|
Phạm Nguyễn Hạo Nhiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7413
|
|
Lê Ngọc Khánh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7414
|
|
Nguyễn Xuân Bình | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7415
|
|
Lê Hồng Đức | Nam | 1953 | - | - | - | |||
|
7416
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7417
|
|
Lê Gia Châu Nhi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7418
|
|
Phạm Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7419
|
|
Trương Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7420
|
|
Nguyễn Quân Bách | Nam | 2007 | - | 1564 | - | |||