Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12600 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7381 FIDE 561011584 Hà Phúc Lâm Nam 2019 - - -
7382 FIDE 12476544 Hồ Quốc Minh Nam 2012 - - -
7383 FIDE 12411264 Phạm Thiên Lộc Nam 2005 - - -
7384 FIDE 561014400 Lưu Phú An Nam 2013 - - -
7385 FIDE 561014656 Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2016 - - -
7386 FIDE 12479616 Nguyễn Gia Bảo Nam 2015 - - 1417
7387 FIDE 12414336 Đỗ Quang Minh Nam 2005 - - -
7388 FIDE 561017728 Phạm Quốc Cường Nam 2019 - - -
7389 FIDE 12481408 Nguyễn Ngọc Gia Huy Nam 2015 - - -
7390 FIDE 12481920 Nguyễn Ngọc Thiên Trúc Nữ 2012 - 1554 - w
7391 FIDE 12417408 Nguyễn Thùy Dương Nữ 2009 - - - w
7392 FIDE 12417920 Bùi Mai Hồng Khanh Nữ 2007 - - - w
7393 FIDE 561020800 Đoàn Đức Anh Nam 2013 - - -
7394 FIDE 561022080 Vũ Trạch Ngôn Nam 2017 - - -
7395 FIDE 12486272 Lê Trần Đức Lương Nam 2014 - - -
7396 FIDE 12487040 Tống Duy Minh Nam 2018 - - -
7397 FIDE 561024384 Hồng Trương Nguyên Nam 2014 - - -
7398 FIDE 12489344 Hà Nhật Ninh Nam 2016 - - -
7399 FIDE 12491136 Nguyễn Viết Minh Triết Nam 2013 - 1551 -
7400 FIDE 12427136 Đỗ Bảo Long Nam 2012 - - -