| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7341
|
|
Nguyễn Trần Thủy Trân | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7342
|
|
Nguyễn Thị Tuyết | Nữ | 1982 | NA | - | - | - | w | |
|
7343
|
|
Nguyễn Đình Tân | Nam | 2006 | - | 1654 | - | |||
|
7344
|
|
Nghiêm Khánh Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7345
|
|
Đỗ Quốc Thắng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7346
|
|
Nghiêm Chấn Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7347
|
|
Trần Minh Tri | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7348
|
|
Khưu Dịch Tài | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7349
|
|
Hồ Việt Hà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7350
|
|
Bùi Quang Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7351
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7352
|
|
Trần Xuân Nhật Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7353
|
|
Bùi Công Nam Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7354
|
|
Phạm Văn Quân | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
7355
|
|
Lê Hà Thy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7356
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
7357
|
|
Trần Vân Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7358
|
|
Đặng Hồng Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7359
|
|
Nguyễn Huy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7360
|
|
Trần Nam Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||