| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7301
|
|
Hà Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | 1435 | |||
|
7302
|
|
Huỳnh Thiện Trí | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7303
|
|
Lê Anh Minh Nhật | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7304
|
|
Nguyễn Văn Việt Tiến | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7305
|
|
Trần Sơn Lâm | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7306
|
|
Trần Trọng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7307
|
|
Phạm Trúc Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7308
|
|
Phan Mai Khôi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7309
|
|
Lương Hương Giang | Nữ | 2008 | - | 1532 | - | w | ||
|
7310
|
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7311
|
|
Trần Trường Thịnh | Nam | 2015 | - | 1498 | 1474 | |||
|
7312
|
|
Lê Nguyễn Thanh Trường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7313
|
|
Nguyễn Văn Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7314
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Huyền | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7315
|
|
Hồ Phước Tuấn | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
7316
|
|
Bùi Đức Trình | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7317
|
|
Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7318
|
|
Dư Nhất Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7319
|
|
Nguyễn Bá Minh Nghĩa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7320
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2009 | - | 1692 | - | w | ||