| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7281
|
|
Bùi Văn Quang | Nam | 1984 | NA | - | - | - | ||
|
7282
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2010 | - | 1470 | 1465 | |||
|
7283
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2010 | - | 1484 | 1724 | |||
|
7284
|
|
Oscar Meriau | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7285
|
|
Trần Thị Ngọc Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7286
|
|
Nguyễn Khôi Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7287
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7288
|
|
Đỗ Hoàng Tấn Thuận | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7289
|
|
Lưu Nguyễn Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7290
|
|
Đỗ Phạm Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7291
|
|
Trần Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7292
|
|
Ngô Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1434 | 1416 | |||
|
7293
|
|
Hồ Hùng Anh | Nam | 2014 | - | 1562 | 1504 | |||
|
7294
|
|
Phan Hoàng Gia Bảo | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
7295
|
|
Dương Vũ Kha | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7296
|
|
Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | 1572 | 1457 | |||
|
7297
|
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7298
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nam | - | - | - | w | |||
|
7299
|
|
Phạm Nguyễn Mạnh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7300
|
|
Lê Quang Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||