| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7261
|
|
Đinh Nam Thắng | Nam | 1984 | - | 1599 | 1420 | |||
|
7262
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7263
|
|
Bùi Nhật Trường | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7264
|
|
Lê Trung Hậu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7265
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7266
|
|
Trần Gia Minh | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7267
|
|
Nguyễn Thiện Khánh Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7268
|
|
Trần Gia Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7269
|
|
Nguyễn Kiên Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7270
|
|
Lưu Quang Thông | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
7271
|
|
Trần Bảo Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7272
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7273
|
|
Trần Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7274
|
|
Đỗ Xuân Gia Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7275
|
|
Bewley John Việt Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7276
|
|
Nguyễn Hương Liên | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
7277
|
|
Đỗ Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7278
|
|
Trần Võ Minh Khuê | Nữ | 2022 | - | - | - | w | ||
|
7279
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7280
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||