| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7241
|
|
Phạm Huy Phúc Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7242
|
|
Phan Gia Bảo | Nam | 2013 | - | 1464 | 1485 | |||
|
7243
|
|
Lê Ngọc Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7244
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
7245
|
|
Trần Tú Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7246
|
|
Lê Nguyên Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7247
|
|
Trần Hữu Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7248
|
|
Kiều Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7249
|
|
Trần Lê Bảo Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7250
|
|
Nguyễn Hiểu Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7251
|
|
Phạm Nguyên Việt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7252
|
|
Hoàng Bích Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7253
|
|
Nguyễn Hữu Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7254
|
|
Phạm Minh Châu | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7255
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7256
|
|
Nguyễn Ngọc Thùy Chi | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
7257
|
|
Trần Lê Nhật Đăng | Nam | 2008 | - | 1480 | 1650 | |||
|
7258
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7259
|
|
Trần Khả Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7260
|
|
Tống Ngọc Khang | Nam | 2008 | - | 1603 | 1427 | |||