| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7221
|
|
Hoàng Văn Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7222
|
|
Duchemin Nguyễn | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
7223
|
|
Nguyễn Đăng Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7224
|
|
Phạm Khánh Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7225
|
|
Phạm Nguyên Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7226
|
|
Văn Lê Gia Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7227
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Nghi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7228
|
|
Võ Minh Nhật | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7229
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 2015 | - | 1488 | - | |||
|
7230
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7231
|
|
Lương Minh Quân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7232
|
|
Trần Nguyễn Hưng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7233
|
|
Phan Lê Đức Nghi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7234
|
|
Nguyễn Thị Hà | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7235
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7236
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7237
|
|
Nguyễn Tiến Nhật Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7238
|
|
Dương Gia Bảo | Nam | 2015 | - | 1407 | 1617 | |||
|
7239
|
|
Lê Khánh Quyên | Nữ | 1998 | FA | - | - | - | w | |
|
7240
|
|
Đông Quang Bình | Nam | 2014 | - | - | 1591 | |||