Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12600 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7221 FIDE 12482684 Hoàng Văn Đạt Nam 2006 - - -
7222 FIDE 561020028 Duchemin Nguyễn Nữ 2021 - - - w
7223 FIDE 561020540 Nguyễn Đăng Anh Nam 2020 - - -
7224 FIDE 561020796 Phạm Khánh Linh Nữ 2016 - - - w
7225 FIDE 12485500 Phạm Nguyên Bách Nam 2016 - - -
7226 FIDE 12485756 Văn Lê Gia Phúc Nam 2011 - - -
7227 FIDE 12420476 Nguyễn Phạm Bảo Nghi Nữ 2008 - - - w
7228 FIDE 561023612 Võ Minh Nhật Nam 2011 - - -
7229 FIDE 561023868 Nguyễn Việt Tiến Nam 2015 - 1488 -
7230 FIDE 12488828 Nguyễn Quốc Anh Nam 2011 - - -
7231 FIDE 12423548 Lương Minh Quân Nam 2009 - - -
7232 FIDE 12491900 Trần Nguyễn Hưng Nam 2009 - - -
7233 FIDE 12493180 Phan Lê Đức Nghi Nam 2014 - - -
7234 FIDE 12427900 Nguyễn Thị Hà Nam 2000 - - -
7235 FIDE 12495484 Phan Minh Quân Nam 2017 - - -
7236 FIDE 12498300 Nguyễn Đức Trí Nam 2018 - - -
7237 FIDE 12433020 Nguyễn Tiến Nhật Khôi Nam 2015 - - -
7238 FIDE 12433276 Dương Gia Bảo Nam 2015 - 1407 1617
7239 FIDE 12436348 Lê Khánh Quyên Nữ 1998 FA - - - w
7240 FIDE 12436860 Đông Quang Bình Nam 2014 - - 1591