| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7201
|
|
Hoàng Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7202
|
|
Lương Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | 1516 | |||
|
7203
|
|
Đỗ Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7204
|
|
Nông Phạm Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7205
|
|
Đặng Trần Trí Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7206
|
|
Lê Triệu Thảo Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7207
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7208
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7209
|
|
Nguyễn Hữu Chí Bách | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7210
|
|
Lương Nguyên Vỹ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7211
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7212
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7213
|
|
Hồ Thị Thanh Thảo | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
7214
|
|
Đỗ Nhật Quyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
7215
|
|
Đinh Thế Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7216
|
|
Bùi Vũ Bảo Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7217
|
|
Phùng Văn Nam | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7218
|
|
Trần Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7219
|
|
Nguyễn Minh Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7220
|
|
Ngô Đình Nhật Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||