Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12600 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7201 FIDE 12452220 Hoàng Nguyễn Ngọc Mai Nữ 2011 - - - w
7202 FIDE 12454524 Lương Minh Đức Nam 2010 - - 1516
7203 FIDE 12461180 Đỗ Bảo Nguyên Nam 2016 - - -
7204 FIDE 561000060 Nông Phạm Khánh Chi Nữ 2015 - - - w
7205 FIDE 12464252 Đặng Trần Trí Nam Nam 2012 - - -
7206 FIDE 12465020 Lê Triệu Thảo Nhi Nữ 2016 - - - w
7207 FIDE 561002364 Bùi Minh Khang Nam 2020 - - -
7208 FIDE 12467324 Lê Nam Khánh Nam 2011 - - -
7209 FIDE 12405116 Nguyễn Hữu Chí Bách Nam 2003 - - -
7210 FIDE 561008508 Lương Nguyên Vỹ Nam 2016 - - -
7211 FIDE 12472700 Nguyễn Minh Khuê Nữ 2014 - - - w
7212 FIDE 12472956 Đỗ Đăng Khoa Nam 2015 - - -
7213 FIDE 12408700 Hồ Thị Thanh Thảo Nữ 2004 - - - w
7214 FIDE 561010812 Đỗ Nhật Quyên Nữ 2004 - - - w
7215 FIDE 561012092 Đinh Thế Anh Nam 2014 - - -
7216 FIDE 12477052 Bùi Vũ Bảo Huy Nam 2016 - - -
7217 FIDE 561015164 Phùng Văn Nam Nam 1998 - - -
7218 FIDE 12480380 Trần Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2014 - - -
7219 FIDE 561018236 Nguyễn Minh Nam Nam 2017 - - -
7220 FIDE 12416380 Ngô Đình Nhật Minh Nam 2008 - - -