Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12600 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7181 FIDE 561014907 Nguyễn Ngọc Bảo Phước Nam 2008 - - -
7182 FIDE 561016187 Lê Công Toại Nam 1994 - - -
7183 FIDE 561019003 Nguyễn Doãn Việt Anh Nam 2015 - - -
7184 FIDE 561019259 Lê Phạm Khánh Ngọc Nữ 2017 - - - w
7185 FIDE 561019771 Nguyễn Bảo Ngọc Nữ 2016 - - - w
7186 FIDE 12483451 Trần Diệu Linh Nữ 2020 - - - w
7187 FIDE 12419451 Lê Trần Nhật Quân Nam 2010 - 1467 -
7188 FIDE 561021563 Nguyễn Xuân Dương Nam 2018 - - -
7189 FIDE 12486523 Trương Thảo Linh Nữ 2019 - - - w
7190 FIDE 12421243 Đặng Thanh Hương Trà Nữ 1993 - - - w
7191 FIDE 12486779 Lê Ngọc Vinh Nam 2015 - - -
7192 FIDE 12421499 Trần Huỳnh Si La Nam 1992 - - -
7193 FIDE 561024635 Lê Hà Thanh Phong Nam 2008 - - -
7194 FIDE 12496251 Nguyễn Xuân Bình Minh Nam 2005 - - 1552
7195 FIDE 12499323 Phạm Ngọc Hoạt Nam 2001 NA - - -
7196 FIDE 12434043 Nguyễn Anh Quân Nam 2012 - - -
7197 FIDE 12499579 Bùi Anh Quân Nam 2017 - - -
7198 FIDE 12434299 Lê Văn Trung Hiếu Nam 2006 - - -
7199 FIDE 12437115 Dương Mạc Hoàng Yến Nữ 2010 - 1500 1422 w
7200 FIDE 12445819 Ngô Diệu Châu Nữ 2009 - - - w