Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12600 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7161 FIDE 12450170 Lê Việt Dũng Nam 2006 - - -
7162 FIDE 12452475 Cao Chí Nhân Nam 2015 - - 1448
7163 FIDE 12455547 Doãn Bá Phú Nam 2013 - - -
7164 FIDE 12458619 Đặng Minh Anh Nữ 2010 - - - w
7165 FIDE 12460923 Trần Mai Bình Huy Nam 2014 - - -
7166 FIDE 12465275 Nguyễn Anh Nam 2015 - - -
7167 FIDE 561003131 Đặng Thanh Khoa Nam 2018 - - -
7168 FIDE 561003387 Phạm Gia Linh Nam 2020 - - - w
7169 FIDE 561006459 Phạm Đăng Thành Tâm Nam 2021 - - -
7170 FIDE 12470139 Dương Đức Thọ Nam 2014 - 1477 -
7171 FIDE 561006971 Nguyễn Trí Đức Nam 2013 - - -
7172 FIDE 12470651 Nguyễn Hải Phong Nam 2018 - - -
7173 FIDE 12406139 Trương Huỳnh Minh Tú Nam 1997 - - -
7174 FIDE 12406651 Hồ Châu Bảo Trâm Nữ 2001 - - - w
7175 FIDE 12473723 Phạm Văn Lộc Nam 2007 - - -
7176 FIDE 12473979 Trịnh Tấn Phát Nam 2012 - - -
7177 FIDE 561011835 Vũ Nguyễn Tâm Đan Nữ 2019 - - - w
7178 FIDE 12409979 Nguyễn Lê Hà An Nữ 2005 - - - w
7179 FIDE 12411515 Lê Lợi Nam 2003 - - -
7180 FIDE 12478075 Hồ Trần Hồng Ngọc Nữ 2009 - 1419 1409 w