| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7141
|
|
Đinh Văn Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7142
|
|
Nguyễn Thiện Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7143
|
|
Đỗ Quang Đại | Nam | 2012 | - | - | 1456 | |||
|
7144
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2012 | - | 1590 | - | |||
|
7145
|
|
Nguyễn Thị Lan Phương | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7146
|
|
Trương Cao Đức Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7147
|
|
Trần Chánh Tâm | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
7148
|
|
Lê Hoàng Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7149
|
|
Nguyễn Thanh Dũng | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
7150
|
|
Nguyễn Cao Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7151
|
|
Nguyễn Phúc Như Ý | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7152
|
|
Phạm Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7153
|
|
Phạm Lê Thanh Trúc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7154
|
|
Trần Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7155
|
|
Phạm Hoàng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7156
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7157
|
|
Lê Thị Thùy Vân | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
7158
|
|
Bùi Thu Hương | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
7159
|
|
Nguyễn Văn Lâm | Nam | 2001 | - | 1439 | - | |||
|
7160
|
|
Hứa Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||