Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12600 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7121 FIDE 12454010 Nguyễn Trần Thành Phát Nam 2012 - - -
7122 FIDE 12456314 Dương Thanh Huyền Nữ 2014 - - - w
7123 FIDE 12457850 Bùi Tín Phước Nam 2016 - - -
7124 FIDE 12461946 Nguyễn Ngọc Khải Minh Nam 2016 - - -
7125 FIDE 561001082 Nguyễn Hoàng Minh Quân Nam 2017 - - -
7126 FIDE 12466042 Nguyễn Văn Mùng Nam 1987 - - -
7127 FIDE 12466298 Lê Bảo Duy Nam 2017 - - -
7128 FIDE 561004154 Võ Thị Thanh Bình Nữ 2005 - - - w
7129 FIDE 12469114 Trần Lữ Phượng Hoàng Nữ 2013 - - - w
7130 FIDE 561005690 Trịnh Duy Anh Nam 1985 - - -
7131 FIDE 12469882 Nguyễn Bảo Duy Nam 2018 - - -
7132 FIDE 561007226 Nguyễn Ngọc An Nhiên Nữ 2020 - - - w
7133 FIDE 12405370 Hoàng Tuấn Anh Nam 2001 - - -
7134 FIDE 561007994 Lương Phúc Thịnh Nam 2007 - 1607 -
7135 FIDE 12471674 Mai Nhật Huy Nam 2018 - - 1449
7136 FIDE 12474746 Đàm Minh Tùng Lâm Nam 2013 - - -
7137 FIDE 561012602 Trần Anh Minh Nam 2012 - - -
7138 FIDE 561012858 Âu Dương Tuấn Hùng Nam 2012 - - -
7139 FIDE 12477818 Nguyễn Ngọc Quỳnh Mai Nữ 2014 - - - w
7140 FIDE 12412538 Lê Đức Chính Nam 2002 - - -