| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7121
|
|
Nguyễn Trần Thành Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7122
|
|
Dương Thanh Huyền | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7123
|
|
Bùi Tín Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7124
|
|
Nguyễn Ngọc Khải Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7125
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7126
|
|
Nguyễn Văn Mùng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
7127
|
|
Lê Bảo Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7128
|
|
Võ Thị Thanh Bình | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7129
|
|
Trần Lữ Phượng Hoàng | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7130
|
|
Trịnh Duy Anh | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
7131
|
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7132
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7133
|
|
Hoàng Tuấn Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7134
|
|
Lương Phúc Thịnh | Nam | 2007 | - | 1607 | - | |||
|
7135
|
|
Mai Nhật Huy | Nam | 2018 | - | - | 1449 | |||
|
7136
|
|
Đàm Minh Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7137
|
|
Trần Anh Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7138
|
|
Âu Dương Tuấn Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7139
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Mai | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7140
|
|
Lê Đức Chính | Nam | 2002 | - | - | - | |||