| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7101
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | 1516 | - | |||
|
7102
|
|
Nguyễn Chấn Phong | Nam | 2011 | - | 1433 | - | |||
|
7103
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1982 | FA | - | - | - | ||
|
7104
|
|
Nguyễn Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7105
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 2011 | - | 1539 | - | |||
|
7106
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7107
|
|
Nguyễn Hữu Đức Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7108
|
|
Lê Bá Vương | Nam | 1990 | NI | - | - | - | ||
|
7109
|
|
Nguyễn Hồng Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7110
|
|
Nguyễn Nam Thanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7111
|
|
Dương Thiên Ninh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7112
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7113
|
|
Trần Anh Tùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7114
|
|
Phạm Hùng Cường | Nam | 2007 | - | 1404 | - | |||
|
7115
|
|
Nguyễn Khánh Hoàng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7116
|
|
Ngô Quý Phú | Nam | 2013 | - | 1599 | 1690 | |||
|
7117
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7118
|
|
Trần Quang Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7119
|
|
Đinh Ngọc Thái Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7120
|
|
Tào Khánh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||