Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12600 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7081 FIDE 12450936 Nguyễn Tấn Thành Nam 1983 - - -
7082 FIDE 12454265 Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2015 - 1492 1437
7083 FIDE 12462713 Đặng Vũ Quang Thanh Nam 2013 - - -
7084 FIDE 12462969 Lâm Gia Phúc Nam 2018 - - -
7085 FIDE 561000825 Nguyễn Duy Đông Nam 1984 - - -
7086 FIDE 12467065 Phạm Ngọc Minh Nam 2018 - - -
7087 FIDE 561005177 Phạm Đăng Khoa Nam 2019 - - -
7088 FIDE 561008249 Nguyễn Hữu Tuấn Đạt Nam 2012 - - -
7089 FIDE 561008761 Nguyễn Tăng Hoàng Tiến Nam 2016 - - -
7090 FIDE 12472441 Dương Hoàng Anh Nam 2016 - - -
7091 FIDE 561010553 Lê Đông Quân Nam 2019 - - -
7092 FIDE 12408697 Hồ Nguyễn Kim Dung Nữ 2005 - - - w
7093 FIDE 12475513 Đinh Trọng Nhật Minh Nam 2016 - - -
7094 FIDE 12410233 Trương Minh Mẫn Nam 2002 - 1513 -
7095 FIDE 12475769 Hoàng Gia Bảo Nam 2010 - 1430 -
7096 FIDE 12410489 Hoàng Nhật Khánh Linh Nữ 2002 - - - w
7097 FIDE 561013625 Đỗ Hà An Nữ 2020 - - - w
7098 FIDE 12413305 Hoàng Tùng Lâm Nữ 2008 - - - w
7099 FIDE 561020281 Trần Hậu Phúc Khang Nam 2020 - - -
7100 FIDE 12485497 Đào Tuấn Phong Nam 2012 - - -