| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7061
|
|
Trần Thị Ánh Nguyệt | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7062
|
|
Nguyễn Trần Duy Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7063
|
|
Vũ Thiên Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7064
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7065
|
|
Nguyễn Lương Huy | Nam | 2009 | - | 1434 | - | |||
|
7066
|
|
Trương Thiên Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7067
|
|
Nguyễn Thái Bình | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
7068
|
|
Nguyễn Đức Minh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7069
|
|
Nguyễn Viết Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | 1492 | |||
|
7070
|
|
Thạch Thanh Doanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7071
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7072
|
|
Lưu Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7073
|
|
Nguyễn Thị Vân Anh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
7074
|
|
Nguyễn Phương Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7075
|
|
Ngô Thanh Trà | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7076
|
|
Lâm Hà Phương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7077
|
|
Lê Hoàng Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7078
|
|
Phạm Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7079
|
|
Phạm Nguyễn Hồng Nhật | Nam | 2012 | - | 1554 | - | |||
|
7080
|
|
Nguyễn Quang Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||