| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7021
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7022
|
|
Trần Thị Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7023
|
|
Lưu Gia Vĩ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7024
|
|
Hoàng Anh Tuấn | Nam | 1965 | - | - | - | |||
|
7025
|
|
Văn Sỹ Lê Tấn Kiệt | Nam | 2015 | - | 1546 | - | |||
|
7026
|
|
Lê Công Khánh Như | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7027
|
|
Thiều Tường Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7028
|
|
Nguyễn Ngọc Phụng | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7029
|
|
Khổng Tấn Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7030
|
|
Hà Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | - | 1495 | |||
|
7031
|
|
Nguyễn Trần Hiếu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7032
|
|
Ngô Quang Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7033
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7034
|
|
Trương Hoàng Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7035
|
|
Lê Nguyễn Mai Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7036
|
|
Nguyễn Hồng Sơn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7037
|
|
Nguyễn Thị Thủy Trinh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
7038
|
|
Nguyễn Cẩm Tú | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7039
|
|
Đoàn Tất Đạt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7040
|
|
Trần Đăng Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||