| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7001
|
|
Trần Vy Khanh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7002
|
|
Trần Anh Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7003
|
|
Đặng Anh Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7004
|
|
Nguyễn Phùng Minh Châu | Nữ | 2018 | - | - | 1416 | w | ||
|
7005
|
|
Nguyễn Minh Vĩ | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7006
|
|
Nguyễn An Bình | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7007
|
|
Trịnh Mạnh Hùng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7008
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7009
|
|
Lê Đức Hải Dăng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7010
|
|
Bùi Khánh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7011
|
|
Nguyễn Sỹ Bảo An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7012
|
|
Nguyễn Ngọc Kim Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7013
|
|
Lương Trọng Quý | Nam | 2007 | - | 1426 | - | |||
|
7014
|
|
Trần Huỳnh Minh Quân | Nam | 2003 | - | 1651 | 1703 | |||
|
7015
|
|
Nguyễn Duy Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7016
|
|
Phạm Anh Cường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
7017
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2012 | - | 1491 | - | |||
|
7018
|
|
Nguyễn Tạ Minh Huy | Nam | 2012 | - | 1507 | - | |||
|
7019
|
|
Nguyễn Yến Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7020
|
|
Lê Ngọc Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||