| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6921
|
|
Nguyễn Trần Diệu Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6922
|
|
Trần Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6923
|
|
Lê Trọng Minh | Nam | 2014 | - | 1435 | - | |||
|
6924
|
|
Đặng Gia Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6925
|
|
Trịnh Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6926
|
|
Võ Thiện Nhân | Nam | 2011 | - | - | 1465 | |||
|
6927
|
|
Trần Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6928
|
|
Phan Văn Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6929
|
|
Nguyễn Bá Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6930
|
|
Phạm Việt Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6931
|
|
Nguyễn Khoa Y Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6932
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Thy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6933
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 2016 | - | 1582 | - | |||
|
6934
|
|
Đỗ Đức Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6935
|
|
Nguyễn Việt Thúy | Nữ | 1965 | - | - | - | w | ||
|
6936
|
|
Trần Thanh Bích | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6937
|
|
Ngô Tường Vi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6938
|
|
Phạm Đức Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6939
|
|
Nguyễn Vũ Kỳ Anh | Nam | 2010 | - | 1476 | - | |||
|
6940
|
|
Lý Đình Minh Mẫn | Nam | 2004 | - | 1597 | 1646 | |||