Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12600 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6881 FIDE 12452980 Nguyễn Gia Long Nam 2012 - - -
6882 FIDE 12454516 Đặng Hồng Trường Nam 2017 - - -
6883 FIDE 12459380 Đào Quang Dũng Nam 2014 - - -
6884 FIDE 12461172 Nguyễn Đăng Khoa Nam 2008 - - -
6885 FIDE 12464244 Võ Như Ngọc Nữ 2011 - - - w
6886 FIDE 561002100 Nguyễn Văn Phú Nam 1998 - - -
6887 FIDE 12465780 Phạm Hồng Tú Nam 1988 - - -
6888 FIDE 561002356 Nguyễn Minh Khuê Nữ 2019 - - - w
6889 FIDE 561005428 Nguyễn Quỳnh Thi Nữ 2016 - - - w
6890 FIDE 561005940 Nguyễn Quốc Minh Nam 2016 - - -
6891 FIDE 12405108 Nguyễn Hoàng Bách Nam 2003 - - -
6892 FIDE 12405620 Phạm Nguyễn Tâm Minh Nam 2001 - - -
6893 FIDE 12405876 Nguyễn Thành Thông Nam 1999 - - -
6894 FIDE 12472948 Vũ Tất Lê Thăng Nam 2013 - - -
6895 FIDE 561010804 Lê Đình Khánh Duy Nam 2003 - - -
6896 FIDE 561012084 Nguyễn Phúc Gia Hưng Nam 2012 - 1491 -
6897 FIDE 12477044 Trần Trương Tiến Vinh Nam 2014 - - -
6898 FIDE 561015156 Nguyễn Bảo Anh Nữ 2013 - - - w
6899 FIDE 561018228 Nguyễn Cát Tuệ Lâm Nữ 2017 - - - w
6900 FIDE 561018740 Trần Thái Linh Nữ 2018 - - - w