| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6721
|
|
Võ Cao Xuân Như | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6722
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6723
|
|
Đỗ Thị Thuỳ Dung | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
6724
|
|
Phạm Nam Hải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6725
|
|
Nguyễn Thị Tú Trinh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6726
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6727
|
|
Bùi Thị Thu | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
6728
|
|
Nguyễn Cát Tường Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6729
|
|
Bùi Phạm Nhật Huy | Nam | 2012 | - | 1593 | - | |||
|
6730
|
|
Trần Gia Hân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6731
|
|
Trần Uyên Trang | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6732
|
|
Nguyễn Võ Tú Uyên | Nữ | 2016 | - | 1492 | - | w | ||
|
6733
|
|
Nguyễn Ngọc Song Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6734
|
|
Phạm Hoàng Đông Hy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6735
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
6736
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6737
|
|
Nguyễn Anh Tuấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | 1646 | |||
|
6738
|
|
Nguyễn An Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6739
|
|
Nguyễn Minh Triều | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6740
|
|
Đặng Đông Hải | Nam | 1960 | NA | - | - | - | ||