Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12600 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6721 FIDE 561009008 Võ Cao Xuân Như Nữ 2017 - - - w
6722 FIDE 561009520 Nguyễn Phúc Minh Nam 2020 - - -
6723 FIDE 561009776 Đỗ Thị Thuỳ Dung Nữ 1986 - - - w
6724 FIDE 12473456 Phạm Nam Hải Nam 2017 - - -
6725 FIDE 12409200 Nguyễn Thị Tú Trinh Nữ 2002 - - - w
6726 FIDE 561011312 Nguyễn Quốc Bảo Nam 2003 - - -
6727 FIDE 12409456 Bùi Thị Thu Nam 1986 DI - - -
6728 FIDE 561011568 Nguyễn Cát Tường Linh Nữ 2020 - - - w
6729 FIDE 561015920 Bùi Phạm Nhật Huy Nam 2012 - 1593 -
6730 FIDE 12414832 Trần Gia Hân Nữ 2006 - - - w
6731 FIDE 12481904 Trần Uyên Trang Nữ 2014 - - - w
6732 FIDE 12483184 Nguyễn Võ Tú Uyên Nữ 2016 - 1492 - w
6733 FIDE 12417904 Nguyễn Ngọc Song Linh Nữ 2010 - - - w
6734 FIDE 561021040 Phạm Hoàng Đông Hy Nam 2020 - - -
6735 FIDE 12419184 Lê Hoàng Minh Nam 1992 NA - - -
6736 FIDE 561021296 Nguyễn Nhật Nam Nam 2017 - - -
6737 FIDE 12486000 Nguyễn Anh Tuấn Hưng Nam 2016 - - 1646
6738 FIDE 12486256 Nguyễn An Lộc Nam 2013 - - -
6739 FIDE 561024112 Nguyễn Minh Triều Nam 2009 - - -
6740 FIDE 561024368 Đặng Đông Hải Nam 1960 NA - - -