| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6661
|
|
Nguyễn Đỗ Hoàng Phương | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
6662
|
|
Ngô Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6663
|
|
Lưu Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6664
|
|
Nguyễn Quốc Hào | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6665
|
|
Trương Khánh An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6666
|
|
Võ Viên Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6667
|
|
Phan Xuân Nguyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6668
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | 1494 | |||
|
6669
|
|
Phạm Vũ Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6670
|
|
Nguyễn Xuân Phúc Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6671
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6672
|
|
Đỗ Thế Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6673
|
|
Vũ Hoàng Long | Nam | 2011 | - | 1471 | - | |||
|
6674
|
|
Lê Vũ Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6675
|
|
Trần Hiển Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6676
|
|
Nguyễn Thế Du Minh | Nam | 2014 | - | 1426 | - | |||
|
6677
|
|
Phạm Minh Nghĩa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6678
|
|
Bùi Nguyễn Quế Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6679
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6680
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nam | 2015 | - | - | 1438 | |||