| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6641
|
|
Trương Bách Kiên | Nam | 2008 | - | 1711 | 1841 | |||
|
6642
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6643
|
|
Dương Nguyễn Châu Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6644
|
|
Đặng Lâm Thịnh | Nam | 2009 | - | 1520 | - | |||
|
6645
|
|
Võ Ngọc Minh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6646
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6647
|
|
Nguyễn Quang Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6648
|
|
Đinh Trần Hồng Ân | Nam | 2015 | - | 1621 | 1452 | |||
|
6649
|
|
Vũ Gia Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6650
|
|
Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6651
|
|
Cao Xuân Thành Đạt | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
6652
|
|
Nguyễn Hiền Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6653
|
|
Hoàng Ngọc Tú Nhân | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6654
|
|
Đồng Vũ Thu Minh | Nữ | 2016 | - | - | 1414 | w | ||
|
6655
|
|
Bùi Minh Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6656
|
|
Nguyễn Phạm Nhật Nam | Nam | - | - | - | ||||
|
6657
|
|
Phạm Y Mây | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6658
|
|
Lê Thị Hồng Nhung | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
6659
|
|
Huỳnh Văn Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6660
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||