| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6621
|
|
Nguyễn Thanh Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6622
|
|
Dương Minh Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6623
|
|
Mạc Quốc Việt | Nam | 2017 | - | 1463 | 1505 | |||
|
6624
|
|
Trần Tùng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6625
|
|
Hà Lê Ngọc Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6626
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2014 | - | 1504 | - | |||
|
6627
|
|
Trương Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6628
|
|
Quách Ngọc Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6629
|
|
Phạm Nguyễn Gia An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6630
|
|
Lê Trần Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6631
|
|
Bùi Ngọc Giàu | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
6632
|
|
Nguyễn Hải Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6633
|
|
Lê Ngọc Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | 1471 | |||
|
6634
|
|
Nguyễn Ngọc Quốc Huy | Nam | 2012 | - | 1414 | 1564 | |||
|
6635
|
|
Nguyễn Chí Hiếu | Nam | 2009 | - | 1451 | 1570 | |||
|
6636
|
|
Ngô Nguyễn Gia Nghi | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6637
|
|
Trần Thế Sang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6638
|
|
Hà Đức Mạnh | Nam | 2008 | - | 1610 | 1550 | |||
|
6639
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6640
|
|
Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||