| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6601
|
|
Võ Thị Thùy Dương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6602
|
|
Trần Lê Hà Anh | Nữ | 2009 | - | 1408 | - | w | ||
|
6603
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6604
|
|
Lương Ngọc Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6605
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | 1485 | 1558 | |||
|
6606
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 1980 | NA | - | - | - | ||
|
6607
|
|
Nguyễn Phạm Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6608
|
|
Phan Khang | Nam | 2013 | - | - | 1416 | |||
|
6609
|
|
Hồ Huỳnh Phương Thảo | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6610
|
|
Lê Minh Trung | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6611
|
|
Nguyễn Bảo An Hy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6612
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6613
|
|
Lê Nhã Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6614
|
|
Đỗ Minh Đăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6615
|
|
Ngô Tấn Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6616
|
|
Vũ Đức Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6617
|
|
Nguyễn Thành Vũ | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6618
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6619
|
|
Lê Quang Khang | Nam | 1982 | - | 1503 | - | |||
|
6620
|
|
Nguyễn Thị Mai Chinh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||