Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12600 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6561 FIDE 12490091 Nguyễn Ngọc Như Ý Nữ 2003 - - - w
6562 FIDE 12426091 Hoàng Quý Lâm Nam 2010 - - -
6563 FIDE 12493163 Nguyễn Bảo Minh Nam 2012 - 1589 1649
6564 FIDE 12429163 Trần Văn Đức Dũng Nam 2012 - 1735 1619
6565 FIDE 12496235 Nguyễn Huyên Thảo Nữ 2015 - - - w
6566 FIDE 12499307 Phạm Hạo Nhiên Nam 2016 - - -
6567 FIDE 12434027 Nguyễn Phú Hùng Nam 2004 - - -
6568 FIDE 12434795 Nguyễn Ngọc Cát Tường Nữ 2014 - 1597 1483 w
6569 FIDE 12437867 Nguyễn Hoàng Anh Khôi Nam 2010 - - -
6570 FIDE 12447595 Nguyễn An Giang Nữ 2010 - - - w
6571 FIDE 12454508 Trương Gia Hân Nữ 2013 - - - w
6572 FIDE 12461164 Nguyễn Thanh Phong Nam 1998 - - -
6573 FIDE 12464236 Võ Quỳnh Anh Nữ 2014 - - - w
6574 FIDE 561002348 Vũ Đăng Khoa Nam 2019 - - -
6575 FIDE 561002860 Bùi Đình Gia Hưng Nam 2020 - - 1626
6576 FIDE 12467308 Lê Mai Đình Nhân Nam 2015 - - -
6577 FIDE 12402540 Nguyễn Xuân Quang Nam 1976 - - -
6578 FIDE 561005932 Nguyễn Anh Kiệt Nam 2006 - 1551 -
6579 FIDE 561006700 Lê Mai Sinh Nam 2000 NA - - -
6580 FIDE 12405612 Nguyễn Vũ Thiên Cương Nam 2002 - - -