| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6561
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6562
|
|
Hoàng Quý Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6563
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2012 | - | 1589 | 1649 | |||
|
6564
|
|
Trần Văn Đức Dũng | Nam | 2012 | - | 1735 | 1619 | |||
|
6565
|
|
Nguyễn Huyên Thảo | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6566
|
|
Phạm Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6567
|
|
Nguyễn Phú Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6568
|
|
Nguyễn Ngọc Cát Tường | Nữ | 2014 | - | 1597 | 1483 | w | ||
|
6569
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6570
|
|
Nguyễn An Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6571
|
|
Trương Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6572
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6573
|
|
Võ Quỳnh Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6574
|
|
Vũ Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6575
|
|
Bùi Đình Gia Hưng | Nam | 2020 | - | - | 1626 | |||
|
6576
|
|
Lê Mai Đình Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6577
|
|
Nguyễn Xuân Quang | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
6578
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2006 | - | 1551 | - | |||
|
6579
|
|
Lê Mai Sinh | Nam | 2000 | NA | - | - | - | ||
|
6580
|
|
Nguyễn Vũ Thiên Cương | Nam | 2002 | - | - | - | |||