| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6521
|
|
Đặng Nhật Tú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6522
|
|
Vũ Duy Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6523
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
6524
|
|
Đặng Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6525
|
|
Trần Tri Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6526
|
|
Phạm Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6527
|
|
Viên Đình Bình Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6528
|
|
Trần Trí Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6529
|
|
Võ Thanh Thủy Tiên | Nữ | 2016 | - | - | 1455 | w | ||
|
6530
|
|
Nguyễn Đức Việt Thắng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6531
|
|
Hoàng Đức Hiếu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6532
|
|
Nguyễn Hoàng Ngân | Nữ | 2013 | - | - | 1535 | w | ||
|
6533
|
|
Trần Ngọc Tỉnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6534
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tâm | Nữ | 2017 | - | - | 1438 | w | ||
|
6535
|
|
Tô Kiến An | Nam | 2013 | - | 1507 | 1632 | |||
|
6536
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6537
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Nguyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6538
|
|
Đoàn Thuận | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
6539
|
|
Nguyễn Bá Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6540
|
|
Thi Tú Trinh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||