| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6501
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6502
|
|
Ngô Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6503
|
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6504
|
|
Nguyễn Bùi Lam Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6505
|
|
Lê Phương Thùy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6506
|
|
Nguyễn Võ Bảo Châu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6507
|
|
Nguyễn Trúc Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6508
|
|
Trương Quốc Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6509
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6510
|
|
Dương Ngọc Tấn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6511
|
|
Nguyễn Đình Đức | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6512
|
|
Bùi Kim Long | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6513
|
|
Đồng Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6514
|
|
Nguyễn Vũ Trường Giang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6515
|
|
Nguyễn Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6516
|
|
Phan Diệu Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6517
|
|
Nguyễn Thế Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6518
|
|
Phạm Hùng Dũng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6519
|
|
Phạm Lâm Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6520
|
|
Nguyễn Đắc Di | Nam | 2018 | - | - | - | |||