| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6461
|
|
Lê Anh Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6462
|
|
Lê Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6463
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6464
|
|
Vương Hồng Cường | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
6465
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6466
|
|
Trương Thiên Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6467
|
|
Nguyễn Dương Phúc | Nam | 2019 | - | - | 1442 | |||
|
6468
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6469
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 1989 | DI | - | - | - | ||
|
6470
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6471
|
|
Nguyễn Minh Đan | Nữ | 2011 | - | 1437 | 1495 | w | ||
|
6472
|
|
Lê Xuân Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6473
|
|
Lê Uyên Lê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6474
|
|
Trần Bửu Duyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6475
|
|
Nguyễn Lê Khánh Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6476
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6477
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6478
|
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6479
|
|
Vũ Phạm Thế Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6480
|
|
Bùi Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||