Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12600 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6441 FIDE 12457833 Trịnh Đồng Nam 2013 - - -
6442 FIDE 561000809 Nguyễn Nhật Nam Nam 2017 - 1554 1445
6443 FIDE 561002089 Nguyễn Minh Trọng Hiền Nam 1998 - - -
6444 FIDE 12467049 Trần Thiên Phúc Nam 2014 - - -
6445 FIDE 12467561 Nguyễn Cát Linh Nữ 2014 - - - w
6446 FIDE 12402281 Lê Hoài Bảo Duyên Nữ 1994 - - - w
6447 FIDE 561005673 Đào Gia Bảo Nam 2017 - - -
6448 FIDE 12405353 Đặng Hoàng Vĩnh Duy Nam 2002 - - -
6449 FIDE 561008745 Hồ Lê Hoàng Khôi Nam 2016 - - -
6450 FIDE 12472425 Lê Đức Anh Nam 2014 - - -
6451 FIDE 12408425 Nguyễn Tùng Dương Nam 2000 - - -
6452 FIDE 561010537 Lê Xuân Phúc Đức Nam 2010 - 1592 1491
6453 FIDE 12410217 Trần Trung Nguyên Nam 2002 - - -
6454 FIDE 12410985 Lê Khắc Hoàng Tuấn Nam 2007 - - -
6455 FIDE 561013609 Nguyễn Lan Hương Nữ 1987 - - - w
6456 FIDE 12415081 Lâm Kỳ Sơn Nam 2007 - - -
6457 FIDE 561018473 Wang Chấn Lực Nam 2014 - - -
6458 FIDE 12482153 Vũ Hoàng Quân Nam 2012 - 1440 1484
6459 FIDE 12418153 Đặng Trần Minh Phúc Nam 2007 - - -
6460 FIDE 561020265 Nguyễn Trần Hải Đăng Nam 2018 - - -