| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6341
|
|
Nguyễn Thế Cường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6342
|
|
Phạm Quốc Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6343
|
|
Nguyễn Lục Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6344
|
|
Nguyễn Hữu Kỳ Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6345
|
|
Trần Bảo Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6346
|
|
Đặng Phùng Trí Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6347
|
|
Lê Minh Nhật | Nam | 2012 | - | 1664 | - | |||
|
6348
|
|
Nguyễn Thị Yến Vi | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6349
|
|
Tô Quốc Đăng Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6350
|
|
Ngô Hồng Trà | Nữ | 2014 | - | 1404 | 1535 | w | ||
|
6351
|
|
Ngô Minh Tuấn | Nam | 2008 | - | 1648 | 1467 | |||
|
6352
|
|
Đỗ Minh An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6353
|
|
Nguyễn Thị Kim Khánh | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
6354
|
|
Nguyễn Hải Hoài | Nam | 1983 | - | 1440 | - | |||
|
6355
|
|
Lê Nhật Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6356
|
|
Trần Ngọc Hải Dăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6357
|
|
Đoàn Thị Phương Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6358
|
|
Đỗ Văn Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6359
|
|
Nguyễn Quốc Thanh | Nam | 1997 | NA | - | 1509 | 1465 | ||
|
6360
|
|
Đỗ Xuân Quỳnh | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||