Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12600 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6321 FIDE 12403814 Vũ Hải Đức Nam 1999 - - -
6322 FIDE 12405094 Nguyễn Duy Tân Nam 2003 - - -
6323 FIDE 561008230 Nguyễn Ngô Khánh Nguyên Nam 2018 - - -
6324 FIDE 561008486 Trần Thị Diễm Quỳnh Nữ 2008 - - - w
6325 FIDE 12472166 Lê Minh Quang Nam 2009 - - -
6326 FIDE 561010022 Hồ Phúc Lâm Nam 2015 - - -
6327 FIDE 561010278 Nguyễn Đặng Nhật Long Nam 2015 - - -
6328 FIDE 561010790 Hoàng Phương Hiên Nữ 1985 - - - w
6329 FIDE 12475238 Nguyễn Đăng Khoa Nam 2013 - 1498 1503
6330 FIDE 12475750 Trần An Nguyên Nam 2010 - 1611 1633
6331 FIDE 12410470 Bảo Duyên Anh Nữ 2002 - - - w
6332 FIDE 561013862 Đặng Văn Toại Nam 1978 - - -
6333 FIDE 561014630 Nguyễn Ngọc Minh Khuê Nữ 2017 - - - w
6334 FIDE 12478822 Lê Gia Hưng Nam 2017 - - -
6335 FIDE 12413542 Nguyễn Thành Vỹ Nam 2003 - - -
6336 FIDE 12414310 Đinh Tiến Nam 2005 - - -
6337 FIDE 561016934 Nguyễn Thành Tâm Nam 1994 - - -
6338 FIDE 12480614 Trương Quang Hải Nam 1977 - - -
6339 FIDE 561023078 Đặng Phúc Hoàng Nam 2012 - - -
6340 FIDE 561023590 Trần Bá Quốc Nam 2011 - - -