| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6281
|
|
Lê Nguyễn Quốc Thuận | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
6282
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Tâm | Nữ | 2013 | - | 1501 | 1633 | w | ||
|
6283
|
|
Trần Khánh Đoan | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6284
|
|
Trần Thành Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6285
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2015 | - | - | 1530 | |||
|
6286
|
|
Tạ Hữu Ân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6287
|
|
Hoàng Quốc Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6288
|
|
Nguyễn Thị Hoàng An | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
6289
|
|
Nguyễn Hoàng Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6290
|
|
Trần Đoàn Thùy An | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6291
|
|
Khưu Dịch Tiến | Nam | 2003 | NA | - | - | 1622 | ||
|
6292
|
|
Hà Mạnh Cường | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6293
|
|
Võ Trí Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6294
|
|
Trịnh Nguyễn Mai Chi | Nữ | 2016 | - | - | 1405 | w | ||
|
6295
|
|
Trần Chí Hải | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6296
|
|
Nguyễn Minh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6297
|
|
Lê Nguyên Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6298
|
|
Lê Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6299
|
|
Nguyễn Trần Thảo Chi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6300
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||