| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6261
|
|
Vương Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6262
|
|
Mã Văn Vũ | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
6263
|
|
Nguyễn Hoàng Giang | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6264
|
|
Phan Hữu Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6265
|
|
Nguyễn Nguyên Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6266
|
|
Thân Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | 1438 | 1475 | |||
|
6267
|
|
Hà Chí Thiện | Nam | 2018 | - | 1413 | - | |||
|
6268
|
|
Vũ Quốc Anh | Nam | 2006 | NA | - | 1701 | 1696 | ||
|
6269
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6270
|
|
Nguyễn Đình Nhật Văn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6271
|
|
Nguyễn Hồ Ngọc Hảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6272
|
|
Nguyễn Thiên Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6273
|
|
Phan Khải Anh | Nam | 2015 | - | 1636 | - | |||
|
6274
|
|
Tạ Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6275
|
|
Đỗ Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6276
|
|
Lê Hoàng Dũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6277
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6278
|
|
Lê Bá Hoàng Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6279
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6280
|
|
Nguyễn Hải An | Nam | 2019 | - | - | 1456 | |||