Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12602 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6121 FIDE 12477281 Trần Nhã Phương Nữ 2015 - - - w
6122 FIDE 561015393 Phạm Trúc Nghi Nữ 2018 - - - w
6123 FIDE 12415073 Ngô Trọng Quốc Đạt Nam 2007 - - -
6124 FIDE 561018465 Bùi Võ Thục Hân Nữ 2018 - - - w
6125 FIDE 12482145 Lý Kiến Minh Nam 2012 - - -
6126 FIDE 561020001 Nguyễn Công Thắng Nam 2019 - - -
6127 FIDE 12418145 Phùng Đức Việt Nam 2006 - 1718 1714
6128 FIDE 561020257 Thái An Hy Nữ 2020 - - - w
6129 FIDE 12485217 Ninh Mạnh Trường Nam 1996 - - -
6130 FIDE 561023329 Nguyễn Ngọc Kiều Phong Nam 2012 - - -
6131 FIDE 561023841 Hà Phương Anh Nữ 2018 - - - w
6132 FIDE 12423009 Nguyễn Quang Hưng Nam 1974 - - -
6133 FIDE 12488801 Nguyễn Khắc Phú Trọng Nam 2008 - 1666 -
6134 FIDE 12423777 Nguyễn Ngọc Linh Nữ 2007 - - - w
6135 FIDE 12490849 Nguyễn Dương Phong Nam 2014 - - 1432
6136 FIDE 12498017 Nguyễn Thiên Phú Nam 2016 - - -
6137 FIDE 12498785 Cao Thảo Hương Nữ 1990 - - 1779 w
6138 FIDE 12436321 Trần Nguyễn Đức Tâm Nam 2005 - - -
6139 FIDE 12439649 Vũ Đức Khang Nam 2012 - - -
6140 FIDE 12441953 Trần Ngọc Minh Đức Nam 2010 - 1580 -