| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6101
|
|
Dương Thị Nguyên Thảo | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6102
|
|
Từ Quốc Trọng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6103
|
|
Lê Tấn Quyết | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
6104
|
|
Lê Phùng Anh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6105
|
|
Hà Gia Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6106
|
|
Đỗ Hữu Duy Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6107
|
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6108
|
|
Huỳnh Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6109
|
|
Huỳnh Khánh Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6110
|
|
Bùi Duy Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | 1551 | |||
|
6111
|
|
Hoàng Minh Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6112
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2005 | - | 1593 | - | |||
|
6113
|
|
Lê Huy Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6114
|
|
Đặng Chí Công | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6115
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2015 | - | 1480 | 1542 | |||
|
6116
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6117
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6118
|
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | 1501 | |||
|
6119
|
|
Thân Đoàn Thuận | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6120
|
|
Nguyễn Thị Như Ngọc | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||