| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6061
|
|
Võ Dương Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6062
|
|
Làu Trường Phi | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6063
|
|
Thái Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6064
|
|
Kiều Quốc Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6065
|
|
Bùi Công Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6066
|
|
Lê Ngọc Bảo Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6067
|
|
Hà Lê Nguyên Chương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6068
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6069
|
|
Đinh Trọng Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6070
|
|
Trương Công Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | 1527 | - | |||
|
6071
|
|
Trần Khắc Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6072
|
|
Nguyễn Hải Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6073
|
|
Phạm Khánh Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6074
|
|
Đặng Quỳnh Anh | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
6075
|
|
Lê Thiện Danh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6076
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6077
|
|
Nguyễn Ngọc Trí | Nam | 2004 | - | 1725 | - | |||
|
6078
|
|
Đỗ Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6079
|
|
Lê Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2006 | - | 1657 | 1822 | w | ||
|
6080
|
|
Nguyễn Trường Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||