| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6041
|
|
Nguyễn Lê Quang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6042
|
|
Nguyễn Văn An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6043
|
|
Trần Hoàng Việt | Nam | 2008 | - | 1496 | - | |||
|
6044
|
|
Bùi Thị Mỹ Liên | Nữ | 1967 | - | - | - | w | ||
|
6045
|
|
Nguyễn Viết Duy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6046
|
|
Nguyễn Đăng Tôn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6047
|
|
Vũ Hải Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6048
|
|
Trương Thế Hùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6049
|
|
Nguyễn Trọng Giáp | Nam | 2015 | - | 1465 | 1427 | |||
|
6050
|
|
Nguyễn Vũ Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6051
|
|
Võ Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6052
|
|
Bùi Lương Việt Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6053
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6054
|
|
Long Bảo Châu | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
6055
|
|
Lê Quốc Tỉnh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6056
|
|
La Văn Tiến | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
6057
|
|
Nguyễn Phạm Quỳnh Chi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6058
|
|
Nguyễn Hồ Tú Quyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6059
|
|
Nguyễn Thành Hiền | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6060
|
|
Lê Ánh Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||