| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6001
|
|
Phan Mạnh Tấn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6002
|
|
Hà Hạnh Dung | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6003
|
|
Nguyễn Thị Ánh Tuyết | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6004
|
|
Hoàng Thị Thu Hằng | Nữ | 1978 | NA | - | - | - | w | |
|
6005
|
|
Trần Bảo Khánh | Nam | 2013 | - | 1497 | - | |||
|
6006
|
|
Hoàng Khánh Giang | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6007
|
|
Nguyễn Phước Sang | Nam | 2006 | NA | - | 1702 | 1724 | ||
|
6008
|
|
Ung Gia Kiệt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6009
|
|
Phạm Vinh Phú | Nam | 2009 | - | 1671 | 1613 | |||
|
6010
|
|
Đặng Quý Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6011
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6012
|
|
Chu Bảo Hưng | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
6013
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
6014
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | 1464 | 1702 | |||
|
6015
|
|
Nguyễn Đình Hiệu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6016
|
|
Trịnh Hoàng Bảo Anh | Nữ | 2007 | - | 1508 | - | w | ||
|
6017
|
|
Hà Trọng Lộc | Nam | 2003 | - | - | 1691 | |||
|
6018
|
|
Ngô Nguyễn Kỳ Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6019
|
|
Lý Thiện Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6020
|
|
Đỗ Phúc Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||