| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5981
|
|
Thái Hoàng Anh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
5982
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5983
|
|
Châu Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5984
|
|
Vũ Ngọc Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5985
|
|
Tạ Đỗ Sanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5986
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5987
|
|
Lê Bảo Sơn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5988
|
|
Trần Tín Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5989
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5990
|
|
Vũ Gia Trưởng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
5991
|
|
Nguyễn Mai Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5992
|
|
Lê Danh Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | 1494 | - | |||
|
5993
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2014 | - | 1577 | 1479 | |||
|
5994
|
|
Bùi Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5995
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5996
|
|
Phạm Duy Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5997
|
|
Kha Tường Lâm | Nam | 2014 | - | 1547 | 1581 | |||
|
5998
|
|
Trương Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5999
|
|
Phạm Thị Ngà | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
6000
|
|
Kiều Ngọc Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||