Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12602 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5981 FIDE 12403806 Thái Hoàng Anh Nam 1999 - - -
5982 FIDE 12405086 Nguyễn Đức Anh Nam 2004 - - -
5983 FIDE 561008222 Châu Tuấn Kiệt Nam 2015 - - -
5984 FIDE 561008478 Vũ Ngọc Hân Nữ 2018 - - - w
5985 FIDE 12472158 Tạ Đỗ Sanh Nam 2002 - - -
5986 FIDE 561008990 Võ Phước Tiến Nam 2017 - - -
5987 FIDE 12472670 Lê Bảo Sơn Nam 2013 - - -
5988 FIDE 561010014 Trần Tín Nghĩa Nam 2013 - - -
5989 FIDE 12408158 Nguyễn Huỳnh Quốc Việt Nam 2002 - - -
5990 FIDE 561010782 Vũ Gia Trưởng Nam 1984 - - -
5991 FIDE 561011550 Nguyễn Mai Anh Nữ 2016 - - - w
5992 FIDE 12475742 Lê Danh Bảo Khánh Nam 2012 - 1494 -
5993 FIDE 12475998 Nguyễn Tiến Đạt Nam 2014 - 1577 1479
5994 FIDE 12476510 Bùi Hải Phong Nam 2012 - - -
5995 FIDE 12411230 Nguyễn Vũ Hoàng Nam 2006 - - -
5996 FIDE 561013854 Phạm Duy Khôi Nam 2016 - - -
5997 FIDE 12478814 Kha Tường Lâm Nam 2014 - 1547 1581
5998 FIDE 12413534 Trương Nguyễn Gia Phúc Nam 2004 - - -
5999 FIDE 561016926 Phạm Thị Ngà Nữ 1987 - - - w
6000 FIDE 12480606 Kiều Ngọc Anh Nữ 2011 - - - w