| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5901
|
|
Trần Phước Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5902
|
|
Nguyễn Lê Phúc Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5903
|
|
Trương Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5904
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Trà | Nữ | 1996 | WCM | - | - | - | w | |
|
5905
|
|
Nguyễn Vũ Trường Giang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5906
|
|
Lâm Ngọc Khánh | Nam | 1998 | FA | - | - | - | ||
|
5907
|
|
Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5908
|
|
Lê Khánh Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5909
|
|
Hoàng Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5910
|
|
Trần Tuệ Lâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5911
|
|
Phan Tuấn Anh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5912
|
|
Mai Hữu Quốc | Nam | 1969 | - | 1725 | - | |||
|
5913
|
|
Nguyễn Khắc Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5914
|
|
Nguyễn Đình Cao Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5915
|
|
Nguyễn Thị Anh Thư | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5916
|
|
Nguyễn Lê Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5917
|
|
Mai Hoàng Việt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5918
|
|
Huỳnh Phạm Hiền Nhi | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5919
|
|
Võ Huỳnh Khánh Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5920
|
|
Nguyễn Minh Tuệ | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||