Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12602 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5781 FIDE 561005657 Trần Nhật Anh Thư Nữ 2017 - - - w
5782 FIDE 12405337 Cao Phạm Thế Duy Nam 2002 - 1673 -
5783 FIDE 561008729 Phạm Quang Vinh Nam 2015 - - -
5784 FIDE 12472409 Phan Đức Trí Nam 2013 - - -
5785 FIDE 12472921 Lương Quang Minh Nam 2014 - - -
5786 FIDE 12408409 Nguyễn Tân Long Nam - - -
5787 FIDE 12410713 Nguyễn Thị Cẩm Tuyên Nữ 1994 - - - w
5788 FIDE 12410969 Lê Gia Vĩnh Thịnh Nam 2005 - - -
5789 FIDE 12477273 Ngô Viết Thái Huy Nam 2015 - - -
5790 FIDE 561015385 Du Lê Phan Hưng Nam 2020 - - -
5791 FIDE 12415065 Ngụy Ngọc Đức Anh Nam 2007 - - -
5792 FIDE 561018201 Lê Duy Anh Quân Nam 2019 - - -
5793 FIDE 561018457 Nguyễn Bùi Sỹ Khôi Nam 2016 - 1532 -
5794 FIDE 12482137 Nguyễn Minh Thống Nam 2013 - - -
5795 FIDE 12418137 Nguyễn Đại Hồng Phúc Nam 2007 - - -
5796 FIDE 561020249 Phan Nguyễn An Nhiên Nữ 2020 - - - w
5797 FIDE 561020761 Nguyễn Phương Thảo Đan Nữ 2020 - - - w
5798 FIDE 12485209 Trần Đăng Khôi Nam 2017 - - -
5799 FIDE 12420441 Thiêm Gia Phúc Khang Nam 2011 - - -
5800 FIDE 12485977 Trương Hoàng Uyên Phương Nữ 2015 - 1606 - w