Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12602 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5741 FIDE 12406872 Võ Thị Mỹ Duyên Nữ 2002 - - - w
5742 FIDE 12407640 Lê Đức Anh Nam 2004 - - -
5743 FIDE 12473944 Nguyễn Tuấn Linh Nam 2014 - - -
5744 FIDE 561011800 Phạm Hải Anh Nam 2016 - - -
5745 FIDE 561013080 Đoàn Thị Bảo Anh Nữ 2020 - - - w
5746 FIDE 12478040 Phạm Minh Tấn Nam 2009 - 1579 -
5747 FIDE 561016152 Cao Xuân Thái Hà Nam 2010 - - -
5748 FIDE 12480088 Hoàng Trần Bình Minh Nam 2015 - - -
5749 FIDE 12414808 Nguyễn Thị Ngọc Khánh Nữ 2006 - - - w
5750 FIDE 12416088 Trần Cảnh Toàn Nam 2006 - - -
5751 FIDE 561019224 Đinh Khải Tâm Nam 2017 - - -
5752 FIDE 561019992 Nguyễn Ngọc Minh Tâm Nữ 2006 - - - w
5753 FIDE 12483672 Lê Trung Kiệt Nam 2014 - - -
5754 FIDE 12484440 Nguyễn Võ Tấn Phúc Nam 2013 - - -
5755 FIDE 561021016 Phạm Đoàn Bảo An Nữ 2019 - - - w
5756 FIDE 12419672 Nguyễn Nguyên Khải Nam 2005 - - -
5757 FIDE 561021784 Đỗ An Phúc Nam 2017 - - 1502
5758 FIDE 12486744 Lê Ngọc Hồng Băng Nữ 2013 - - 1570 w
5759 FIDE 12421464 Trần Văn Ninh Nam 1962 - - -
5760 FIDE 561024600 Nguyễn Bá Nguyên Đăng Nam 2020 - - -