| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5601
|
|
Phạm Hải Khôi | Nam | 2012 | - | 1468 | 1493 | |||
|
5602
|
|
Trương Hoàng Chí Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5603
|
|
Trịnh Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5604
|
|
Huỳnh Văn Bưng | Nam | 1990 | NA | - | - | - | ||
|
5605
|
|
Đào Thế Nam | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5606
|
|
Trịnh Đức Duy | Nam | 2017 | - | 1496 | 1532 | |||
|
5607
|
|
Vũ Ngọc Bích | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5608
|
|
Lê Mạnh Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5609
|
|
Châu Đinh Thảo Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5610
|
|
Huỳnh Thị Tím | Nữ | 1978 | - | - | - | w | ||
|
5611
|
|
Trần Trọng Như Châu | Nam | 1978 | DI | - | - | - | ||
|
5612
|
|
Phạm Minh Thư | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5613
|
|
Trần Thanh Nguyên | Nam | 1998 | - | 1605 | 1603 | |||
|
5614
|
|
Nguyễn Võ Thiên Phú | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5615
|
|
Nguyễn Tân Châu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5616
|
|
Huỳnh Đức Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5617
|
|
Phạm Bảo Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5618
|
|
Bùi Phú Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5619
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Thư | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5620
|
|
Phùng Suy Tấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||